thiên sứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được trời sai xuống trần gian để thực hiện một sứ mệnh nào đó: Theo quan niệm mê tín hoặc tôn giáo, đây là một sứ giả đến từ thiên đình hoặc thế giới siêu nhiên.
- Thiên thần, sứ giả của Thượng đế: Trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ Đốc giáo, từ này thường được hiểu là thiên thần, một thực thể siêu nhiên phục vụ Thượng đế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thuyết kể rằng vị vua đó được một thiên sứ báo mộng. (Truyền thuyết kể rằng vị vua đó được một sứ giả của trời báo mộng.)
- Trong nhiều tôn giáo, thiên sứ là những sứ giả mang thông điệp của thần linh đến với con người. (Trong nhiều tôn giáo, thiên thần là những sứ giả mang thông điệp của thần linh đến với con người.)
- Cô ấy có nụ cười hiền hậu như một thiên sứ. (Cô ấy có nụ cười hiền hậu như một thiên thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thiên sứ áo trắng": Cụm từ ẩn dụ chỉ các y tá, bác sĩ, những người chăm sóc bệnh nhân với lòng nhân ái.
- Những y tá tận tụy ấy được ví như những thiên sứ áo trắng. (Những y tá tận tụy ấy được ví như những thiên thần áo trắng.)
"sứ mệnh của thiên sứ": Chỉ một nhiệm vụ cao cả, thiêng liêng hoặc mang tính nhân văn sâu sắc.
- Anh ấy xem công việc cứu trợ người nghèo như sứ mệnh của một thiên sứ. (Anh ấy xem công việc cứu trợ người nghèo như sứ mệnh của một sứ giả thiên đàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiên thần (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo và đời thường hơn.
- Sứ giả (danh từ): Người được cử đi để truyền đạt thông điệp, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trần tục và thiêng liêng.
- Thần sứ (danh từ): Từ ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Thiên thần: Sứ giả của trời, thực thể siêu nhiên.
- Sứ giả thiên đình: Người được trời sai khiến.
- Sứ giả của Thượng đế: Người được Thượng đế phái đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "thiên sứ")
Thành ngữ liên quan
- Gặp được thiên sứ: Gặp được người tốt, người mang lại điều may mắn hoặc cứu giúp trong lúc khó khăn.
- Lúc tôi lạc đường, bà cụ chỉ đường cho tôi như một vị thiên sứ. (Lúc tôi lạc đường, bà cụ chỉ đường cho tôi như một vị thiên thần.)
- Người của trời sai xuống trần gian để làm một việc gì, theo mê tín.